Tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu sang EU, Mỹ và Nhật cùng dựa trên ISPM 15 cho gỗ đóng gói, nhưng không cùng một mặt pallet. EU hay gặp 1.200 × 800 mm (Euro / EPAL). Mỹ hay gặp 48 × 40 inch (1.219 × 1.016 mm). Nhật hay gặp 1.100 × 1.100 mm.
Bài này so sánh tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu của ba thị trường. Không phải checklist đặt hàng — bước mua nằm ở pallet gỗ xuất khẩu. Nguồn xử lý gỗ: ISPM 15 / IPPC. Nguồn nhập Mỹ: USDA APHIS.
Tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu chung cho ba thị trường là gì?
Điểm chung của tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu sang EU, Mỹ, Nhật: pallet làm từ gỗ nguyên liệu phải xử lý kiểm dịch theo ISPM 15 rồi đóng dấu IPPC.
ISPM 15 (Regulation of Wood Packaging Material in International Trade, IPPC/FAO) chấp nhận:
- HT — sấy nhiệt, lõi gỗ ≥ 56°C trong ≥ 30 phút.
- MB — hun methyl bromide.
- DH — nung điện môi.
Dấu gồm logo IPPC, mã nước, mã cơ sở, mã xử lý. Gỗ ≤ 6 mm và gỗ công nghiệp (plywood, OSB) thường miễn. Pallet gỗ tràm nan xẻ không miễn.
Ba thị trường tách nhau ở mặt bằng pallet, hệ kệ/xe nâng bên kia, và cách thanh tra đọc dấu. Đừng gửi một quy cách “xuất khẩu chung” cho cả EU lẫn Mỹ lẫn Nhật.
Pallet nội địa Việt Nam thường không bắt buộc ISPM 15. Pallet đi ba thị trường này hầu hết bắt buộc — đó là lớp chung của tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu. Chi tiết xử lý xem ISPM 15 là gì, pallet có bắt buộc hun trùng. Một PO EU, một PO Mỹ, một PO Nhật là ba mặt pallet — ghi nước nhận trên từng dòng.
Thị trường EU yêu cầu pallet thế nào?
Tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu vào EU = ISPM 15 + mặt pallet hệ châu Âu. Mặt gặp nhiều nhất: 1.200 × 800 mm (Euro pallet / kích thước EPAL 1).
EPAL 1 theo tài liệu sản phẩm EPAL: 800 × 1.200 × 144 mm, tải làm việc an toàn 1.500 kg. Đó là số EPAL, không phải tải từng mã Hoàng Gia.
Hai lớp hay bị trộn:
- Cùng kích thước EPAL — xưởng Việt Nam đóng mặt 800 × 1.200 mm, xử lý HT, đóng dấu IPPC.
- Pallet được EPAL cấp phép — chỉ xưởng có giấy phép EPAL mới được đóng logo EPAL chính thức.
Khách EU nói “EPAL” có thể muốn logo EPAL, hoặc chỉ muốn mặt 1.200 × 800. Hỏi lại một câu trước khi cắt gỗ. Pallet mang nhãn EPAL trên ảnh minh họa không phải pallet Hoàng Gia đóng dấu EPAL.
Hàng EU đi kệ Euro, xe tải và hệ cho thuê pallet châu Âu. Đóng 1.200 × 1.000 mm sang EU chỉ nên làm khi khách viết đúng số đó trên PO. Tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu vào EU không lấy mặt công nghiệp Việt Nam làm mặc định.

Thị trường Mỹ yêu cầu pallet thế nào?
Tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu vào Mỹ = ISPM 15 do USDA APHIS / CBP kiểm + mặt pallet hệ Bắc Mỹ. Mặt thường gặp: 48 × 40 inch, tức 1.219 × 1.016 mm (GMA).
APHIS yêu cầu gỗ đóng gói vào Mỹ hoặc quá cảnh Mỹ: sạch sâu, bóc vỏ, xử lý nhiệt hoặc hun, và có dấu ISPM 15. Dấu phải có logo IPPC, mã nước hai chữ, mã cơ sở, mã HT hoặc MB. Thanh tra còn xem lỗ sâu, phân sâu, gỗ mới trộn gỗ cũ, dấu mờ, dấu sai mẫu.
Lô không đạt có thể bị giữ, hun lại, tái xuất hoặc hủy kiện gỗ. APHIS mô tả đúng các hướng xử lý này trên trang WPM. Nhà xuất khẩu Việt Nam không “xin ngoại lệ” vì hàng bên trên đã có invoice đẹp.
Mặt 1.200 × 1.000 mm gần 48 × 40 nhưng không trùng. Lệch khoảng 19 × 16 mm. Kho Mỹ set ray 40 inch có thể kẹt hoặc hụt. Chỉ gửi 1.200 × 1.000 khi khách Mỹ chấp nhận bằng văn bản.
Pallet nhựa và ván ép được APHIS liệt kê là vật thay, không chịu quy định WPM. Pallet gỗ tràm thì chịu. Tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu vào Mỹ nhìn dấu trước, nhìn invoice sau.
Thị trường Nhật yêu cầu pallet thế nào?
Tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu vào Nhật = ISPM 15 + mặt pallet hay gặp 1.100 × 1.100 mm (pallet vuông châu Á).
1.100 × 1.100 mm khớp nhiều kệ và thang máy kho Nhật, Hàn, Đài. Hai pallet 1.100 mm đặt cạnh nhau = 2.200 mm, vừa lòng container ~ 2,35 m hơn cặp 1.200 + 1.200.
Nhật không lấy mặt Euro 800 mm làm mặc định. Gửi 1.200 × 800 hoặc 1.200 × 1.000 sang Nhật chỉ khi khách ghi đúng số. Đừng suy ra “châu Á thì 1.200 × 1.000”.
ISPM 15 vẫn bắt với nan gỗ nguyên liệu. Một số khách Nhật thêm điều kiện ẩm, bào láng — đó là spec hợp đồng, không thay dấu IPPC. Bài này không bịa số ẩm. Tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu vào Nhật = dấu đúng + mặt 1.100 × 1.100 trừ khi PO viết khác.

Ba thị trường khác nhau ở điểm nào?
Bảng dưới là xương sống của tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu khi so EU / Mỹ / Nhật.
| Hạng mục | EU | Mỹ | Nhật |
|---|---|---|---|
| Kiểm dịch gỗ | ISPM 15 (thường HT) | ISPM 15, APHIS/CBP soi dấu | ISPM 15 |
| Mặt hay gặp | 1.200 × 800 mm (Euro / EPAL) | 48 × 40 inch (1.219 × 1.016) | 1.100 × 1.100 mm |
| Nhầm lẫn hay gặp | Cỡ EPAL ≠ logo EPAL | 1.200 × 1.000 ≠ 48 × 40 | 1.200 × 1.000 không mặc định |
| Gỗ miễn | ≤ 6 mm, plywood, OSB | Cùng nhóm + vật thay APHIS | Cùng nhóm ISPM 15 |
Cách dùng bảng:
- Một PO, một thị trường, một mặt pallet.
- Hai thị trường trên cùng container: tách pallet hoặc hỏi khách nhận hàng họ nhận kệ nào.
- ISPM 15 làm một lần theo đúng mã HT/MB/DH; mặt pallet làm theo nước nhận.
Xếp vỏ tàu (10 pallet 1.200 × 1.000 / 20′) nằm ở bài pallet nào vừa container 20 feet, 40 feet. Không lấy số 10 gắn cho 48 × 40 hay 1.100 × 1.100 — tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu nói mặt theo nước nhận, không nói sức chứa vỏ tàu.
Pallet cỡ EPAL có phải pallet đạt tiêu chuẩn EU không?
Chưa đủ. Tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu vào EU có lớp kiểm dịch và lớp mặt bằng (đôi khi thêm lớp thương hiệu EPAL).
- Có ISPM 15 + mặt 1.200 × 800 mm: thường đủ cho khách chỉ đòi Euro pallet đã hun/sấy.
- Có thêm logo EPAL chính thức: chỉ khi xưởng được EPAL cấp phép.
- Có ISPM 15 nhưng mặt 1.200 × 1.000 mm: chỉ đủ nếu PO EU ghi đúng mặt đó.
Hoàng Gia có dòng pallet gỗ tràm tiêu chuẩn EPAL dùng cho xuất khẩu khi cần mặt 1.200 × 800. Bài này không khẳng định xưởng được cấp phép đóng logo EPAL.
Chọn tiêu chuẩn theo lô, không theo thói quen xưởng
Xưởng phía Nam hay đóng 1.200 × 1.000 mm. Đó đúng với container đi nhiều nước châu Á, sai nếu lấy làm tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu cho mọi khách EU hay Mỹ.
Trước khi cắt:
1. Nước nhận trên invoice / booking. 2. Mặt pallet khách viết bằng mm hoặc inch. 3. ISPM 15: mã HT hay MB; có cần giấy kèm dấu. 4. Logo EPAL có bị đòi hay chỉ cần cỡ Euro.
Gửi bốn dòng đó tới xưởng — đủ để đóng đúng tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu, không cần checklist mua ở bài này.
Công Ty Hoàng Gia sản xuất pallet gỗ tràm tại Hố Nai, Đồng Nai. Tải từng mã lấy trên báo giá. Trang chủ nêu dải chịu tải từ 1 đến 2 tấn.
Form: woodhoanggia.com/lien-he.

Câu hỏi thường gặp
EU, Mỹ, Nhật có cùng tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu không?
Không cùng một mặt pallet. Tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu của cả ba đều lấy ISPM 15 cho gỗ nguyên liệu. EU hay dùng 1.200 × 800 mm. Mỹ hay dùng 48 × 40 inch. Nhật hay dùng 1.100 × 1.100 mm. Gửi một quy cách cho cả ba thị trường là rủi ro kệ và thanh tra.
Pallet 1.200 × 1.000 mm gửi Mỹ được không?
Chỉ khi khách Mỹ chấp nhận bằng văn bản. 1.200 × 1.000 mm gần nhưng không trùng 48 × 40 inch (1.219 × 1.016). Kệ Bắc Mỹ set 40 inch có thể lệch. ISPM 15 vẫn bắt với nan gỗ, dù chọn mặt nào.
Khách EU đòi EPAL thì phải làm gì?
Hỏi họ cần logo EPAL chính thức hay chỉ mặt 800 × 1.200 mm. Mặt thì xưởng Việt Nam đóng được, kèm ISPM 15. Logo EPAL chỉ xưởng được EPAL cấp phép mới đóng. Pallet cỡ EPAL không tự thành pallet EPAL.
Pallet đi Nhật có bắt buộc ISPM 15 không?
Có, nếu pallet là gỗ nguyên liệu. Nhật áp ISPM 15 như các nước thành viên khác. Mặt hay gặp là 1.100 × 1.100 mm. Điều kiện ẩm hay bào láng (nếu có) là spec khách, ghi riêng trên đơn, không thay dấu IPPC.
Pallet nội địa mang ra xuất EU có được không?
Không nên. Pallet nội địa Việt Nam thường chưa xử lý ISPM 15, chưa đúng mặt Euro, chưa có dấu IPPC. Thanh tra EU đọc dấu trên gỗ, không đọc thói quen kho Đồng Nai. Tách lô nội địa và lô xuất từ lúc đặt.


