Pallet là gì? Pallet là tấm kê hàng có khoảng trống bên dưới để càng xe nâng luồn vào, nhờ đó nâng và di chuyển cả khối hàng trong một lần thay vì bốc từng kiện. Trong kho vận, pallet là đơn vị xếp dỡ nhỏ nhất mà máy móc xử lý được — từ cách bố trí kệ, chọn xe nâng cho tới tính sức chứa container đều quy về con số bao nhiêu pallet.
Bài này giải thích pallet gồm những bộ phận nào, có mấy loại, dùng vào việc gì và khi nào doanh nghiệp cần đặt pallet theo quy cách riêng.
Pallet là gì trong kho vận?
Pallet là mặt phẳng cứng kê hàng, bên dưới có chân hoặc thanh đỡ tạo khoảng hở cao khoảng 10 cm cho càng xe nâng hoặc xe nâng tay luồn vào. Hàng xếp lên pallet rồi quấn màng hoặc đai lại thành một khối, di chuyển nguyên khối từ xưởng ra kho, lên xe, vào container.
Giá trị của pallet nằm ở chỗ nó biến hàng rời thành hàng cơ giới hoá được. Một người dùng xe nâng tay chuyển được một tấn trong vài phút; cũng khối hàng đó bốc tay cần nhiều người và nhiều giờ. Đây là lý do gần như mọi nhà máy, kho phân phối và cảng đều làm việc theo đơn vị pallet.
Một cách hiểu khác về câu hỏi pallet là gì: nó là giao diện giữa hàng hoá và máy móc. Hàng hoá thì muôn hình vạn trạng, còn xe nâng chỉ biết một thứ duy nhất là hai càng thép cách nhau một khoảng cố định. Pallet chuẩn hoá phần tiếp xúc đó.

Một chiếc pallet gồm những bộ phận nào?
Nhìn từ trên xuống, pallet gỗ có bốn nhóm bộ phận. Biết tên gọi giúp anh chị trao đổi với xưởng chính xác hơn khi đặt hàng hoặc khi phản ánh chất lượng.
- Nan mặt trên — các thanh gỗ ngang chịu trực tiếp trọng lượng hàng. Nan càng dày và càng khít thì tải càng cao, nhưng pallet cũng nặng và đắt hơn.
- Đà (thanh đỡ) — thanh gỗ dọc nằm dưới nan, truyền tải từ nan xuống chân. Pallet phổ thông thường có ba đà.
- Chân pallet — khối gỗ hoặc thanh gỗ tạo khoảng trống cho càng xe nâng. Hình dạng chân quyết định xe nâng vào được mấy hướng.
- Nan mặt dưới — chỉ có ở pallet hai mặt. Tăng độ cứng và giúp pallet đứng vững khi đặt lên thanh ray của kệ.
Điểm hay bị bỏ qua là đinh. Số đinh và loại đinh ở mỗi mối nối ảnh hưởng tới tuổi thọ pallet nhiều hơn người mua tưởng. Pallet cùng quy cách gỗ nhưng bắn thiếu đinh sẽ lỏng mối chỉ sau vài chục vòng quay, trong khi nhìn bề ngoài hai tấm giống hệt nhau.
Có mấy loại pallet?
Phân theo vật liệu
Pallet gỗ chiếm phần lớn thị trường vì chịu tải tốt, sửa được và giá hợp lý. Pallet nhựa nhẹ, dễ vệ sinh, hợp ngành thực phẩm và dược nhưng đắt hơn nhiều lần. Ngoài ra còn pallet sắt cho hàng siêu nặng và pallet giấy cho hàng nhẹ đi một chiều.
Phân theo hướng luồn càng
Pallet hai chiều cho xe nâng vào từ hai cạnh đối diện. Pallet bốn chiều vào được cả bốn cạnh, thuận cho kho nhiều lối đi hẹp nhưng cấu tạo phức tạp và giá cao hơn.
Phân theo số mặt
Pallet một mặt chỉ có nan ở mặt trên. Pallet hai mặt có nan cả trên lẫn dưới, cứng hơn và phân bố lực đều hơn khi đặt lên kệ kho.

Pallet dùng để làm gì?
- Lưu kho — xếp hàng lên pallet rồi đặt lên kệ, tận dụng chiều cao nhà kho thay vì chỉ dùng mặt sàn.
- Bốc xếp — một khối hàng chỉ cần một thao tác xe nâng, giảm giờ công và giảm hỏng hàng do va đập.
- Vận chuyển — chốt số pallet là chốt được số chỗ trên xe tải hoặc trong container.
- Xuất khẩu — pallet gỗ đi nước ngoài phải xử lý nhiệt hoặc hun trùng theo ISPM 15 rồi đóng dấu IPPC mới qua kiểm dịch.

Kích thước pallet phổ biến
Không có một cỡ dùng chung toàn cầu. Mỗi thị trường quen một cỡ, và cỡ đó thường bám theo kích thước lòng container.
| Quy cách (mm) | Tên thường gọi | Thị trường quen dùng |
|---|---|---|
| 1200 × 1000 | Pallet container | Việt Nam, châu Á |
| 1200 × 800 | EPAL / Euro pallet | Liên minh châu Âu |
| 1219 × 1016 | 48 × 40 inch (GMA) | Mỹ, Canada |
| 1100 × 1100 | Pallet vuông châu Á | Nhật, Hàn, Đài Loan |
Rõ nhất là quy cách Euro pallet 1.200 × 800 mm do tổ chức EPAL công bố, gắn liền với thị trường châu Âu và được dùng thống nhất ở đó. Khi mở thị trường mới, hỏi trước khách bên kia quen dùng cỡ nào sẽ đỡ rủi ro hơn là tự chọn rồi sửa sau.
Khi nào cần đặt pallet theo quy cách riêng?
Ba tình huống nên đóng riêng thay vì lấy hàng sẵn:
- Hàng có kích thước lạ, đặt lên pallet tiêu chuẩn bị chồm mép hoặc thừa nhiều diện tích.
- Kệ kho đã lắp sẵn với khoảng cách thanh ray cố định, pallet phải khớp đúng khoảng đó.
- Hàng nặng bất thường, cần tăng số đà và độ dày nan so với hàng phổ thông.
Công Ty Hoàng Gia đóng pallet gỗ tràm tại xưởng Hố Nai, Đồng Nai theo quy cách khách gửi. Anh chị gửi kích thước hàng, khối lượng lô và hướng xe nâng, xưởng tính lại quy cách và báo giá.
Câu hỏi thường gặp
Pallet là gì trong xuất nhập khẩu?
Trong xuất nhập khẩu, pallet là đơn vị xếp hàng để gom nhiều kiện nhỏ thành một khối, giúp bốc xếp bằng xe nâng và tính sức chứa container. Pallet gỗ đi nước ngoài phải xử lý theo ISPM 15 và đóng dấu IPPC mới qua được kiểm dịch thực vật.
Pallet tiếng Anh là gì?
Pallet trong tiếng Anh vẫn viết là pallet, pallet gỗ là wooden pallet. Từ này giữ nguyên khi dùng trong tiếng Việt. Trên chứng từ xuất khẩu thường ghi kèm số lượng và quy cách, ví dụ 20 wooden pallets 1200x1000mm, ISPM 15 treated.
Một pallet chịu được bao nhiêu kg?
Không có con số chung cho mọi pallet. Tải trọng phụ thuộc loại gỗ, độ dày nan, số đà và cách xếp hàng. Thông số luôn tách thành tải tĩnh và tải động, hai mức khác nhau. Khi đặt hàng nên ghi rõ khối lượng thật của lô để xưởng tính quy cách.
Pallet và kiện hàng khác nhau thế nào?
Pallet là tấm kê bên dưới, kiện hàng là phần hàng hoá xếp lên trên. Một pallet mang được nhiều kiện. Khi khai báo vận chuyển, người ta đếm số pallet để tính chỗ trên xe hoặc trong container, còn số kiện để đối chiếu hàng hoá.
Pallet dùng một lần và dùng nhiều lần khác gì nhau?
Pallet dùng một lần đóng nhẹ hơn, đủ chắc cho một chặng đi, thường theo hàng xuất khẩu và không quay về. Pallet dùng nhiều lần đóng chắc hơn, gỗ dày hơn, xoay vòng trong kho nội bộ và sửa được khi hỏng.
Đọc thêm: pallet gỗ tràm là gì và ưu điểm trong kho, bảng kích thước pallet tiêu chuẩn, các loại pallet gỗ tràm phổ biến.





