Giá pallet gỗ năm 2026 không có một mức niêm yết dùng cho mọi nhà máy. Cùng mặt 1.200 × 1.000 mm, giá pallet gỗ vẫn lệch nhau vì loại gỗ, số nan, hướng xe nâng, tải và hun trùng. Bài này dành cho thu mua cần hiểu 6 yếu tố trước khi xin báo giá — không phải bảng đồng.
Công Ty Hoàng Gia không công bố số tiền trên bài viết. Muốn số đúng lô của mình, gửi quy cách qua trang cung cấp pallet số lượng lớn hoặc form liên hệ.
Giá pallet gỗ phụ thuộc những yếu tố nào?
Giá pallet gỗ phụ thuộc 6 yếu tố: loại gỗ, kích thước, pallet 2 chiều hay 4 chiều, tải trọng, hun trùng ISPM 15, rồi số lượng và vận chuyển. Thiếu một dòng trên phiếu là xưởng không so được hai báo giá.
Sáu yếu tố này đi cùng nhau. Đừng so pallet “giá rẻ” của xưởng A với pallet hun trùng, 4 chiều, tải nặng của xưởng B.
| Yếu tố | Việc phải ghi trên phiếu |
|---|---|
| Loại gỗ | Tràm, keo, hay gỗ khác |
| Kích thước | Dài × rộng × cao (mm), dung sai |
| Hướng nâng | 2 chiều hoặc 4 chiều; 1 mặt / 2 mặt |
| Tải | Tải tĩnh và tải động (kg) |
| Hun trùng | Có / không; thị trường nhận hàng |
| Số lượng + giao | Số chiếc, điểm giao, xe tải / container |
Trang chủ Hoàng Gia nêu pallet gỗ tràm thiết kế chịu tải từ 1 đến 2 tấn. Đó là dải công bố chung, không phải đơn giá. Tải từng mã lấy trên báo giá.
Loại gỗ: giá pallet gỗ tràm và giá pallet gỗ keo
Loại gỗ đổi khối lượng, độ cứng và cách xưởng xẻ phôi — nên đổi luôn đơn giá. Cách so tràm, keo và thông khi đóng pallet nằm ở bài riêng. Hai dòng khách hay hỏi là giá pallet gỗ tràm và giá pallet gỗ keo.
Gỗ tràm là dòng chủ lực của Hoàng Gia. Xưởng đóng pallet 2 chiều, 4 chiều và pallet xuất khẩu từ phôi tràm. Keo cũng dùng đóng pallet công nghiệp; tỷ lệ nan, độ dày và nguồn phôi khác thì giá pallet gỗ keo không lấy bằng giá pallet gỗ tràm.
Không so hai báo giá nếu một bên ghi “gỗ tạp” còn một bên ghi rõ loài. Báo giá thấp thường đến từ phôi mỏng hơn, ẩm hơn hoặc không cùng loài. Hỏi xưởng loài gỗ, không hỏi “hàng rẻ nhất”.
Pallet gỗ tràm và pallet keo–tràm 2 chiều đang có trên trang sản phẩm Hoàng Gia. Số tiền từng mã: lấy phiếu báo giá, không lấy catalogue cũ.
Kích thước mặt pallet đổi giá thế nào?
Mặt pallet lớn hơn thì tốn nan, tốn chân, tốn gỗ hơn. Pallet 1.200 × 1.000 mm và pallet 1.200 × 800 mm (cỡ EPAL 1) không dùng chung một đơn giá. Chiều cao, độ dày nan và khoảng mở chân cũng phải ghi — thiếu chiều cao là xưởng đoán, báo giá sai.
Hai mặt hay gặp ở Việt Nam:
- 1.200 × 1.000 mm — pallet công nghiệp, hay xếp khoảng 10 chiếc một container 20′ (lòng trong khoảng 5,90 × 2,35 m).
- 1.200 × 800 mm — kích thước EPAL 1 theo bảng sản phẩm EPAL. Pallet cỡ EPAL khác pallet được EPAL cấp phép đóng dấu.
Lệch 15–20 mm mỗi pallet có thể mất một hàng trong container. Sai kích thước không chỉ đội giá pallet gỗ: đội cả cước tàu. Ghi dung sai (ví dụ ±5 mm) và cấm nan chồm mép trên phiếu.
Pallet 2 chiều hay 4 chiều
Pallet 4 chiều cho xe nâng vào bốn cạnh. Thường cần gia công chân và miệng nâng khác pallet 2 chiều, nên tốn gỗ và công hơn. Đơn giá hai kiểu này không gộp một dòng.
Chọn theo kho, không chọn theo thói quen “rẻ hơn”:
- Kệ hẹp, xe luôn vào một hướng → 2 chiều đủ.
- Kho đảo chiều pallet, xe vào nhiều lối → 4 chiều đỡ hỏng nan.
Trên phiếu chỉ cần ghi rõ 2 chiều / 4 chiều và 1 mặt / 2 mặt. Thiếu hai dòng này, hai xưởng sẽ báo hai giá pallet gỗ không cùng hàng.

Tải trọng yêu cầu
Tải cao hơn thì nan dày hơn, chân chắc hơn, số thanh mặt có thể tăng. Giá pallet gỗ đi theo kết cấu, không đi theo chữ “chịu tải tốt” trên catalogue.
Ghi hai số trên phiếu:
- Tải tĩnh — hàng nằm yên trên kệ.
- Tải động — xe nâng, xe tay, chạy đường nội bộ.
Trang chủ Hoàng Gia nêu dải 1 đến 2 tấn. Từng SKU phải xác nhận lại. Cách chọn số tải nằm ở bài tải trọng pallet gỗ. Đừng lấy SWL 1.500 kg của EPAL 1 gán cho pallet gia công Việt Nam — đó là số trên tài liệu EPAL, không phải số Hoàng Gia.
Hun trùng ISPM 15
Lô nội địa thường không cần xử lý gỗ đóng gói. Lô xuất khẩu sang nhiều thị trường phải xử lý theo ISPM 15 của IPPC (sấy nhiệt lõi gỗ 56°C trong 30 phút, hoặc biện pháp được chuẩn chấp nhận) rồi đóng dấu IPPC.
Hun trùng / sấy nhiệt cộng thêm công, thời gian và hồ sơ. Giá pallet gỗ xuất khẩu vì thế không lấy bằng lô kho nội địa cùng kích thước. Phiếu phải ghi: có xử lý hay không, thị trường nhận (EU, Mỹ, Nhật…), cần dấu HT hay không.
Hoàng Gia nhận hun trùng theo đơn. Dòng pallet xuất khẩu hun trùng nằm trên trang sản phẩm; số tiền cộng thêm lấy trên phiếu, không lấy bài này.
Số lượng đặt và vận chuyển
Số lượng lớn phân bổ công cưa, đóng đinh, xếp xe — đơn giá một chiếc thường thấp hơn lô nhỏ. Không có “mốc số chiếc” chung cho mọi xưởng. Ghi đúng số cần trong 1–2 đợt, đừng thổi số để ép giá rồi cắt đơn.
Vận chuyển cộng vào giá pallet gỗ theo:
- Điểm giao: Hố Nai đi Biên Hòa khác đi tỉnh xa.
- Cách xếp: pallet chồng được thì một xe chở nhiều hơn.
- Xe tải hay giao kèm container.
Giá rẻ chào trên mạng đôi khi là giá tại xưởng, chưa gồm xe. Hỏi rõ “giá tại xưởng” hay “giá giao kho bạn”.

Giá thấp hơn thị trường thì nên nghi gì?
Nên kiểm quy cách trước. Báo giá thấp hơn chỉ hợp lý khi cùng đủ 6 dòng với lô đối chiếu, mà xưởng vẫn thấp hơn vì gần nguồn gỗ, đóng số lớn, hoặc giao tại xưởng. Rẻ vì nan mỏng, gỗ ướt, không hun trùng khi khách cần ISPM 15 — đó là thiếu quy cách, không phải giá tốt.
Trước khi chốt lô “rẻ”:
- So cùng loài gỗ, cùng mm, cùng 2/4 chiều, cùng tải, cùng hun trùng.
- Đo mẫu: dày nan, khoảng mở chân, đinh, vết nứt.
- Hỏi CO, CQ và dấu IPPC nếu hàng đi nước ngoài.
Loại nào đáng mua, loại nào nhanh hỏng có ở bài pallet gỗ giá rẻ. Nếu đang cân nhắc pallet đã qua sử dụng, xem giá pallet gỗ cũ và cách kiểm lô hàng. Thu mua nhà máy nên đọc thêm 7 tiêu chí khi mua pallet gỗ rồi mới so số tiền.
Làm sao để nhận giá pallet gỗ đúng quy cách?
Gửi một phiếu, đừng gửi tin nhắn “báo giá pallet”. Phiếu tối thiểu:
1. Loài gỗ (tràm / keo). 2. Dài × rộng × cao (mm). 3. 2 chiều hay 4 chiều; 1 mặt hay 2 mặt. 4. Tải tĩnh / tải động. 5. Có hun trùng ISPM 15 hay không; thị trường nhận. 6. Số lượng và điểm giao.
Công Ty Hoàng Gia sản xuất tại Hố Nai, Đồng Nai. Form: woodhoanggia.com/lien-he. Trang cung cấp pallet số lượng lớn dùng để gửi quy cách, không dùng làm bảng niêm yết VND trên bài này.
Câu hỏi thường gặp
Giá pallet gỗ 2026 xem ở đâu?
Xem trên phiếu báo giá theo đúng 6 dòng quy cách, không lấy số trên bài blog hay catalogue cũ. Công Ty Hoàng Gia nhận phiếu qua trang bảng giá và form liên hệ. Cùng mặt 1.200 × 1.000 mm vẫn ra hai số khác nhau nếu khác gỗ, tải hoặc hun trùng.
Giá pallet gỗ tràm khác giá pallet gỗ keo chỗ nào?
Khác loài gỗ thì khác phôi, khối lượng và cách xẻ — đơn giá không lấy một mức. Hoàng Gia đóng chủ lực bằng tràm; keo là dòng khách hay hỏi thêm. Muốn so hai số, ghi cùng kích thước, cùng 2/4 chiều, cùng tải. Đừng so “pallet tràm” với “pallet keo tạp” rồi kết luận loài nào rẻ.
Pallet gỗ giá rẻ có dùng được cho nhà máy không?
Dùng được nếu đủ tải, đủ kích thước kệ và không thiếu hun trùng khi xuất khẩu. Rẻ vì nan mỏng hoặc gỗ ướt thì gãy khi xe nâng, tốn hơn tiền chênh lúc mua. So cùng đủ 6 yếu tố rồi mới chọn lô rẻ. Xin mẫu, đo nan, hỏi CO/CQ trước khi giao cả xe.
Hun trùng có làm tăng giá pallet gỗ không?
Có. Xử lý ISPM 15 thêm công sấy hoặc hun, đóng dấu IPPC và thời gian chờ. Lô nội địa không cần bước này thì không cộng. Hàng đi EU, Mỹ, Nhật thường phải có dấu đúng chuẩn. Ghi thị trường nhận trên phiếu để xưởng báo một lần, khỏi sửa giá giữa chừng.
Đặt bao nhiêu chiếc thì giá pallet gỗ tốt hơn?
Không có mốc số chiếc chung. Lô lớn thường phân bổ công đóng và công xe tốt hơn lô nhỏ. Ghi đúng số cần 1–2 đợt, điểm giao, xe tải hay container. Thổi số để ép đơn giá rồi cắt đơn làm xưởng tính lại cả phiếu.





