Tải trọng pallet gỗ là khối lượng hàng pallet chịu được khi kê yên, khi xe nâng chạy và khi xếp chồng — không phải một số duy nhất trên catalogue. Trong kho phải tách tải tĩnh và tải động, rồi ghi cả hai lên đơn.
Bài này giúp nhà máy chọn tải trọng pallet gỗ đủ dùng: không mỏng nan đến mức gãy, cũng không đóng dư gỗ khi hàng nhẹ. Số dưới đây lấy từ tài liệu EPAL và dải công bố trên trang chủ Hoàng Gia. Tải từng mã phải xác nhận khi đặt, không lấy từ bài viết.

Tải trọng pallet gỗ là gì?
Tải trọng pallet gỗ là giới hạn khối lượng hàng mà một pallet còn làm việc an toàn trong một tình huống cụ thể. “An toàn” nghĩa là nan không gãy, đà không tách, chân không sụp, hàng không đổ.
Ba tình huống hay ghi trên đơn:
- Tải tĩnh — pallet nằm yên trên sàn phẳng hoặc trên kệ, hàng đứng.
- Tải động — pallet đang được xe nâng, xe tay hoặc xe tải dịch chuyển.
- Tải xếp chồng — pallet dưới cùng chịu thêm khối các pallet phía trên, chỉ khi sàn phẳng và hàng phân bố đều.
Catalogue hay in một con số. Con số đó thường là tải tĩnh trong điều kiện lý tưởng, hoặc là SWL (safe working load) của một tiêu chuẩn đóng cố định. Pallet gỗ tràm gia công theo đơn không mặc định mang SWL của EPAL. Tải trọng pallet gỗ trên catalogue không thay số ghi trên đơn hàng lần này.
Tải trọng pallet gỗ còn phụ thuộc cách kê. Cùng một pallet, bao trải đều trên mặt chịu khác bao dồn một góc. Thùng chân nhỏ đặt giữa hai nan cũng khác thùng phủ kín mặt. Khi chốt tải trọng pallet gỗ, mô tả luôn cách kê, không chỉ ghi “tấn”.
Tải tĩnh và tải động khác nhau thế nào?
Tải tĩnh là hàng đứng yên. Tải động là hàng đang bị nâng, tăng tốc, phanh hoặc qua chỗ sàn lệch. Tải động thấp hơn tải tĩnh trên cùng một pallet. Đây là chỗ hay nhầm khi chọn tải trọng pallet gỗ.
Khi xe nâng vào, càng tập trung lực lên hai (hoặc ba) điểm. Pallet võng giữa nan. Đinh bị kéo. Khía đà 4 chiều là chỗ nứt trước nếu hàng nặng và tài xế vào nhanh. Vì vậy đơn hàng kê hàng nặng phải ghi tải động, không chỉ ghi “chịu được vài tấn”.
Cách chốt nhanh tại nhà máy:
1. Cân hoặc cộng khối một đơn vị hàng đầy (thùng / bao / kiện). 2. Nhân số đơn vị trên một pallet — đó là tải làm việc thực tế. 3. Cộng thêm người đứng lên pallet (nếu có), tấm lót, đai, nắp. 4. Chọn pallet có tải động cao hơn số vừa tính. Phần dư để bù hàng lệch, gỗ ẩm, nan đã vá.
Đừng lấy tải tĩnh trừ hao kiểu “thấy ghi 2 tấn thì kê 2 tấn rồi nâng đi”. Tải tĩnh không phải tải khi xe chạy. Tải trọng pallet gỗ đủ dùng là tải động còn cao hơn khối hàng thật.
Hướng nâng cũng đổi cách lực chạy trong gỗ. Pallet 2 chiều đà liền và pallet 4 chiều khía chịu lực khác nhau dù cùng mặt. Xem pallet 2 chiều và 4 chiều.
EPAL 1 chịu tải bao nhiêu?
EPAL công bố SWL 1.500 kg cho pallet Euro EPAL 1 (800 × 1.200 × 144 mm) trên bảng sản phẩm EPAL. Đó là tải làm việc an toàn của pallet đúng chuẩn EPAL, đóng và sửa bởi xưởng được cấp phép.
Pallet gỗ tràm “cỡ EPAL” tại Việt Nam chỉ trùng mặt bằng 800 × 1.200 mm. Không được gắn SWL 1.500 kg cho hàng đó trừ khi đơn hàng đóng đúng cấu kiện EPAL và có giấy phép. Pallet cỡ EPAL ≠ pallet được cấp phép EPAL.
SWL 1.500 kg dùng để:
- So với hàng đi châu Âu khi khách đòi Euro pallet.
- Có một mốc chuẩn khi thảo luận “nặng hay nhẹ”.
- Không dùng làm số in sẵn cho mọi pallet 1.200 × 1.000 mm.
Kích thước mặt và tải trọng pallet gỗ là hai thông số tách. Pallet rộng hơn không tự chịu nặng hơn. Nan dày, đà dày, khoảng nan hẹp mới tăng tải. Bảng mặt bằng nằm ở bài kích thước pallet tiêu chuẩn. Không lấy SWL EPAL 1 dán lên mọi tải trọng pallet gỗ gia công.
Pallet gỗ tràm Hoàng Gia công bố tải nào?
Trang chủ Công Ty Hoàng Gia nêu pallet gỗ tràm thiết kế chịu tải từ 1 đến 2 tấn. Đó là dải công bố chung cho nhiều quy cách, không phải biên bản thử từng mã.
Bài này không in tải trọng pallet gỗ từng SKU. Lý do: cùng mặt 1.200 × 1.000 mm, đổi dày nan hoặc số đà là đổi tải. Số trên web cũ hoặc trên ảnh mẫu không thay số trên báo giá lần này. Dải 1–2 tấn chỉ khung chọn tải trọng pallet gỗ, không phải biên bản thử.
Khi đặt pallet gỗ tràm kê hàng nặng, gửi xưởng bốn dòng:
- Khối một pallet hàng đầy (kg).
- Tĩnh trên kệ hay chỉ kê sàn.
- Có nâng đi mỗi ngày hay kê một chỗ.
- Xếp chồng mấy lớp, sàn bê tông hay sàn xe.
Hoàng Gia đóng theo yêu cầu: 2 chiều / 4 chiều, 1 mặt / 2 mặt, hun trùng ISPM 15 nếu xuất khẩu. Tải trọng pallet gỗ ghi lại trên báo giá và trên phiếu giao. Nhận hàng thì lấy một chiếc thử kê đúng khối, đúng hướng xe, trước khi nhập cả lô.
Cách chọn tải trọng pallet gỗ cho từng kho
Chọn tải trọng pallet gỗ theo hàng thật, rồi mới chọn dày gỗ. Đừng chọn “loại nặng” rồi kê hàng nhẹ — dư tiền gỗ. Đừng chọn “loại kho” rồi chất cuộn thép.
Gợi ý tình huống, không phải bảng tải SKU:
| Tình huống | Việc cần chốt trên đơn |
|---|---|
| Thùng carton, bao nhẹ, kệ selective | Tải động vừa đủ trên khối thật; nan mặt khít để thùng không lọt |
| Bao nông sản, hạt nhựa, hàng trải đều | Tải tĩnh + động; cấm nan thưa đúng chỗ bao võng |
| Máy, khuôn, cuộn, chân điểm nhỏ | Pallet kê hàng nặng; thêm nan / đà dưới chân hàng; ghi tải điểm |
| Xếp chồng tại kho | Tải tĩnh lớp dưới; sàn phẳng; không chồng khi nan đã nứt |
| Đi container, nâng nhiều lần | Ưu tiên tải động; hun trùng không thay được nan mỏng |
Ba lỗi làm gãy dù tưởng đã chọn đúng tải trọng pallet gỗ:
- Kê lệch góc — một góc chịu gần hết khối, ba góc còn lại gần như không.
- Càng xe nâng lệch tâm — một đà chịu cú vào; khía 4 chiều nứt trước.
- Gỗ ẩm / mối — tiết diện còn lại nhỏ hơn lúc đóng. Pallet cũ vá tạm không giữ đúng tải lúc mới.
Bảo quản cũng giữ tải: kê cao, khô, không để hóa chất ăn nan. Bài bảo quản sẽ tách riêng; ở đây chỉ cần nhớ tải trên giấy giảm khi gỗ mục.
Nhà máy nên giữ một dải tải chủ lực cho hàng ngày và một quy cách “hàng nặng” cho lô đặc biệt. Trộn năm mức tải trong một kho làm thủ kho lấy nhầm pallet mỏng.
Cần báo giá theo tải trọng pallet gỗ: gửi kích thước (mm), 2 chiều hay 4 chiều, khối hàng một pallet, tĩnh / động / chồng, có ISPM 15 hay không, số lượng. Form: woodhoanggia.com/lien-he.

Câu hỏi thường gặp
Pallet gỗ tràm chịu tải bao nhiêu?
Trang chủ Hoàng Gia công bố dải 1 đến 2 tấn. Đó là khung tải trọng pallet gỗ chung, không phải tải tĩnh / tải động của từng mã. Từng đơn phải ghi khối hàng thật và điều kiện kê, nâng, chồng. Đừng lấy dải này in lên bao bì hàng.
Tải tĩnh 1,5 tấn có nâng đi được không?
Chưa chắc. 1,5 tấn là mốc SWL của EPAL 1 khi đúng chuẩn EPAL, hoặc là tải tĩnh ai đó nói miệng. Tải động thấp hơn tải tĩnh. Nếu mỗi ngày xe nâng vào, hãy chốt tải động trên báo giá và thử một chiếc trước khi nhập lô.
Pallet rộng hơn thì chịu nặng hơn?
Không tự động. Mặt rộng chỉ tăng chỗ kê. Tải tăng khi nan dày hơn, đà dày hơn, khoảng nan hẹp hơn và hàng trải đều. Pallet 1.200 × 1.000 mm mỏng nan vẫn yếu hơn pallet nhỏ nhưng đà chắc. Ghi tải riêng, ghi kích thước riêng.
Có cần thử tải khi nhận hàng không?
Nên thử ít nhất một chiếc đúng khối hàng thật, đúng hướng xe của kho. Kê lệch hoặc dùng bao nhẹ hơn hàng thật thì phép thử vô nghĩa. Thấy nan võng rõ, đinh nhú, chân nứt thì dừng nhập và gọi xưởng. Ảnh lúc giao giữ lại với biên bản.
Xếp chồng 3 lớp có lấy tải nhân 3 không?
Lớp dưới chịu gần bằng tổng các lớp trên cộng hàng của chính nó, nếu sàn phẳng và hàng thẳng chân. Sàn lệch hoặc hàng lệch góc thì lớp dưới gãy trước khi đạt phép nhân. Chỉ chồng khi đơn đã ghi số lớp và xưởng xác nhận tải tĩnh tương ứng.





