Pallet gỗ xuất khẩu là pallet đóng hàng đi nước ngoài, phải xử lý theo ISPM 15, đúng cỡ container và có bộ hồ sơ (dấu IPPC, giấy xử lý, CO, CQ). Thiếu một trong ba nhóm này, lô hàng có thể kẹt cảng hoặc bị trả về — không phải chỉ “xấu pallet”.
Bài này là checklist mua pallet gỗ xuất khẩu năm 2026 cho nhà máy và thu mua. Không so từng thị trường EU / Mỹ / Nhật; phần đó để bài tiêu chuẩn pallet gỗ xuất khẩu theo nước nhận. In các dòng dưới, điền số, gửi xưởng trước khi chốt tàu.
Pallet gỗ xuất khẩu cần đạt yêu cầu gì?
Pallet gỗ xuất khẩu cần đạt ba nhóm: xử lý ISPM 15 và dấu IPPC, quy cách khớp container / kệ khách, hồ sơ theo lô. Thiếu xử lý là rủi ro kiểm dịch. Sai kích thước là mất chỗ trong 20′ / 40′. Thiếu giấy là không thông quan đủ bộ.
Bảng mua nhanh:
| Nhóm | Việc phải có trên đơn | Ai giữ khi giao |
|---|---|---|
| Kiểm dịch | HT hoặc hun trùng theo ISPM 15; dấu IPPC đọc được | Giấy xử lý + ảnh dấu |
| Quy cách | Dài × rộng × cao (mm); 2/4 chiều; 1/2 mặt; tải tĩnh–động | Mẫu hoặc bản vẽ |
| Hồ sơ thương mại | CO, CQ khớp quy cách lô | Bản gốc / bản scan theo hợp đồng |
| Đóng hàng | Dung sai; cấm nan chồm mép; số lượng từng đợt | Biên bản giao + ảnh |
Pallet nội địa không tự thành pallet gỗ xuất khẩu khi sắp lên tàu. Phải xử lý và đóng dấu trước khi đóng hàng, không sơn dấu lên nan đã nứt.
Xử lý ISPM 15 và dấu IPPC
Gỗ đóng gói (pallet, chèn, kiện) trong thương mại quốc tế nằm trong ISPM 15. Hàng không đứng vững trên pallet phẳng thì xem thùng gỗ pallet đóng hàng xuất khẩu. Văn bản gốc: IPPC — ISPM 15. Mục tiêu là giảm sâu bệnh theo gỗ sống, không phải tăng tải pallet.
Cách xử lý nhiệt hay dùng: nhiệt độ lõi gỗ 56°C trong ít nhất 30 phút. Sau xử lý, đóng dấu IPPC đúng mẫu (mã nước, mã xưởng, ký hiệu HT hoặc MB). Dấu phải đọc được trên nan còn lại sau khi hàng đã đai.
Việc thu mua phải ghi:
- Thị trường nhận (để xưởng biết khách có hỏi thêm giấy gì).
- HT hay hun trùng.
- Dấu đóng ở nan nào — không đóng trên nan dễ tháo.
- Ai xuất trình giấy xử lý khi hải quan hỏi.
Hàng vào Mỹ: cơ quan USDA APHIS — wood packaging material nêu gỗ đóng gói phải đúng ISPM 15. Bài này không viết sâu khác biệt Mỹ / EU / Nhật; chỉ cần mở link nước nhận và hỏi khách họ đòi thêm gì.
Chi tiết quy trình xưởng: ISPM 15 wood processing for export and ISPM 15 là gì, pallet có bắt buộc hun trùng. Ở đây chỉ tick: có xử lý, có dấu, có giấy.
Pallet vá từ gỗ không rõ nguồn, pallet mục, pallet đã qua nhiều vòng nội địa: đừng đóng dấu rồi gọi là pallet gỗ xuất khẩu. Dấu giả hoặc dấu mờ là lý do trả hàng, không phải lỗi “hải quan khó”. Pallet gỗ xuất khẩu phải xử lý cả tấm, không xử lý mỗi nan mang dấu.
Kích thước và hướng nâng vừa container
Pallet gỗ xuất khẩu phải khớp lòng container, không khớp “mắt nhìn”. Container khô 20′ lòng khoảng 5,90 × 2,35 m; 40′ khoảng 12,03 × 2,35 m. Số đổi nhẹ theo hãng tàu.
Thực tế hay dùng từ Việt Nam:
- 1,200 × 1,000 mm — khoảng 10 pallet / 20′.
- 1200 × 800 mm — kích thước EPAL 1; dùng khi khách EU đòi Euro pallet.
Pallet “cỡ EPAL” (800 × 1.200 × cao tùy xưởng) Are not phải pallet được EPAL cấp phép đóng dấu. EPAL 1 chuẩn cao 144 mm, SWL 1.500 kg theo tài liệu EPAL. Ảnh dưới chỉ để nhận mặt Euro, không phải hàng đóng dấu EPAL của Hoàng Gia.

Ghi thêm trên đơn xuất:
- 2 chiều hay 4 chiều. Đóng container hay xoay mặt thì 4 chiều đỡ kẹt.
- 1 mặt hay 2 mặt.
- Dung sai (ví dụ ±5 mm); cấm nan chồm mép.
- Tải động nếu nâng nhiều lần từ xưởng tới cảng.
Bảng mặt bằng ISO / EPAL để bài kích thước pallet tiêu chuẩn. Sơ đồ xếp 20′ / 40′ để bài pallet vừa container. Pallet gỗ xuất khẩu lệch 15–20 mm mỗi chiếc là hết chỗ chèn trong 20′.
Hồ sơ CO, CQ và giấy xử lý
Ba loại giấy hay lẫn:
- Giấy xử lý ISPM 15 — chứng minh lô gỗ đã HT hoặc hun trùng; đi với dấu IPPC trên pallet.
- CO — xuất xứ.
- CQ — chất lượng / quy cách.
Trang chủ Hoàng Gia nêu pallet có CO, CQ. Đơn pallet gỗ xuất khẩu phải đòi CQ khớp lô: kích thước, hướng nâng, loài gỗ (tràm), có sấy, có ISPM 15. CQ chung “đạt chất lượng” không trả lời được khi khách hỏi đúng milimét.
Giữ trong một file theo số invoice:
1. Ảnh dấu IPPC trên 2–3 pallet đầu lô và 2–3 pallet cuối lô. 2. Scan giấy xử lý. 3. CO, CQ. 4. Biên bản giao: số lượng, pallet ướt / nứt / thiếu dấu.
Thiếu ảnh cùng ngày giao thì tranh chấp dấu mờ gần như không xử lý được.
Checklist đặt pallet gỗ xuất khẩu
In và điền trước khi gửi xưởng:
1. Nước nhận và cảng / cửa khẩu (không viết sâu từng nước — chỉ để xưởng biết). 2. Kích thước mm; dung sai; 2/4 chiều; 1/2 mặt. 3. Tải tĩnh và tải động; khối một pallet hàng đầy. 4. ISPM 15: HT hoặc hun trùng; vị trí dấu. 5. Sấy thêm hay không (tách với ISPM 15). 6. Số lượng từng đợt; ngày cần có pallet tại xưởng / tại cảng. 7. Bộ giấy: xử lý, CO, CQ, hóa đơn. 8. Cấm: nan chồm, dấu mờ, gỗ vá không rõ nguồn, trộn pallet nội địa vào lô xuất.
Gửi checklist kèm Fumigated acacia wood pallets for export. nếu đúng dòng hàng sẵn. Quy cách lệch: ghi thêm bản vẽ, không nhắn “làm giống lần trước” khi lần trước không còn mẫu.
Không lấy pallet nội địa trong kho, sơn thêm dấu, rồi gọi là pallet gỗ xuất khẩu. Hải quan và khách nhìn dấu, giấy và độ ẩm gỗ — không nhìn mô tả trên phiếu xuất kho nội bộ.
Hoàng Gia làm pallet gỗ xuất khẩu thế nào?
Công Ty Hoàng Gia sản xuất pallet gỗ xuất khẩu từ gỗ tràm tại Hố Nai, Đồng Nai. Trang chủ nêu sản phẩm có thể hun trùng, đóng dấu ISPM 15 và có CO, CQ. Dải chịu tải công bố from 1 to 2 tons — từng lô xuất vẫn ghi tải tĩnh / động riêng.
Việc xưởng nhận:
- Đóng theo kích thước và hướng nâng trên checklist.
- Xử lý ISPM 15 theo đơn; giao kèm dấu và giấy.
- Tách pallet xuất với pallet nội địa trong kho thành phẩm.
Xưởng Are not cam kết sẵn việc đóng dấu EPAL chính thức (bài này không khẳng định giấy phép EPAL). Pallet gỗ xuất khẩu cỡ EPAL chỉ là cùng mặt bằng.
Cần báo giá lô xuất: gửi checklist 8 dòng và ngày tàu dự kiến. Form: woodhoanggia.com/contact.

Frequently Asked Questions
Pallet gỗ xuất khẩu có bắt buộc hun trùng không?
Bắt buộc là xử lý theo ISPM 15, không nhất thiết đúng một kiểu hun trùng. Nhiều lô dùng xử lý nhiệt (HT 56°C / 30 phút) rồi đóng dấu IPPC. Hun trùng (MB) là cách khác trong tiêu chuẩn, ngày càng hạn chế. Hỏi khách và xưởng chọn HT hay hun trùng trước khi đóng.
Pallet cỡ EPAL có đủ để xuất châu Âu không?
Đủ về mặt bằng nếu khách chỉ đòi 800 × 1.200 mm. Chưa đủ nếu khách đòi pallet được cấp phép EPAL. Pallet gỗ xuất khẩu cỡ EPAL vẫn cần ISPM 15. Hỏi khách một câu: “cần logo EPAL hay chỉ cần kích thước Euro?”.
Thiếu dấu IPPC thì có xuất được không?
Gỗ đóng gói sống, đi hầu hết thị trường, thiếu dấu là rủi ro bị giữ hoặc trả. Đừng xuất rồi xin đóng dấu ở cảng trên pallet đã chất hàng. Xử lý và đóng dấu trước, chụp ảnh, giữ giấy.
CO, CQ có thay giấy hun trùng không?
Không. CO nói xuất xứ. CQ nói quy cách / chất lượng. Giấy xử lý ISPM 15 nói gỗ đã qua biện pháp kiểm dịch. Ba giấy khác việc. Lô xuất nên có đủ bộ nếu khách hoặc hải quan đòi.
Đặt pallet gỗ xuất khẩu cần gửi xưởng những gì?
Gửi nước nhận, kích thước mm, 2/4 chiều, tải, HT hay hun trùng, số lượng từng đợt, ngày cần hàng, bộ giấy cần theo lô. Có bản vẽ hoặc ảnh kệ / container thì gửi kèm. Thiếu ngày tàu là xưởng không giữ chỗ xử lý đúng lịch.





